clandestine operation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hoạt động bí mật, chiến dịch bí mật: Một hoạt động được lên kế hoạch và thực hiện bởi một chính phủ, tổ chức tình báo hoặc nhóm người, với mục đích giữ bí mật tuyệt đối, không để công chúng hoặc đối thủ biết đến. Hoạt động này thường liên quan đến việc thu thập thông tin tình báo, các nhiệm vụ đặc biệt hoặc các chiến dịch ảnh hưởng chính trị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The spy was involved in a clandestine operation to obtain the enemy's plans. (Điệp viên đã tham gia vào một chiến dịch bí mật để lấy được kế hoạch của kẻ thù.)
- The government denied any knowledge of the clandestine operation. (Chính phủ phủ nhận mọi hiểu biết về hoạt động bí mật đó.)
- A successful clandestine operation requires perfect secrecy and coordination. (Một chiến dịch bí mật thành công đòi hỏi sự bí mật và phối hợp hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to run a clandestine operation": điều hành một chiến dịch bí mật.
- The agency was accused of running clandestine operations on foreign soil. (Cơ quan đó bị cáo buộc điều hành các chiến dịch bí mật trên lãnh thổ nước ngoài.)
"to uncover a clandestine operation": phát hiện, vạch trần một hoạt động bí mật.
- Journalists worked for years to uncover the clandestine operation. (Các nhà báo đã làm việc nhiều năm để vạch trần chiến dịch bí mật.)
Biến thể và từ gần giống
Clandestine (adj): bí mật, lén lút.
- They held a clandestine meeting. (Họ đã tổ chức một cuộc họp bí mật.)
Covert operation (n): hoạt động bí mật, hoạt động ngầm (từ đồng nghĩa gần, thường dùng trong bối cảnh quân sự hoặc tình báo).
- The general authorized a covert operation behind enemy lines. (Vị tướng đã phê chuẩn một hoạt động bí mật phía sau chiến tuyến của địch.)
Từ đồng nghĩa
- Secret mission: nhiệm vụ bí mật.
- Covert operation: hoạt động ngầm, hoạt động bí mật.
- Undercover operation: hoạt động bí mật (nhấn mạnh việc sử dụng danh tính giả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ cụm danh từ "clandestine operation".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "clandestine operation".)
Noun
- tổ chức bí mật